𥉘

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổde
Phản thiết大計切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】杜奚切【集韻】田黎切,𠀤音提。【玉篇】視也。【廣韻】困視貌。 又【類篇】顯也。 又【集韻】大計切,提去聲。義同。【集韻】與𧡨同。

Tự hình

  • Khải thư