𥉪 Tổng quan háy hấp háy, hó háy [Eng: to have the tic of winking, to touch] UnicodeU+2526ABộ thủ109.10Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư