𥉸

Tổng quan

ghèn mắt có ghèn [Eng: rheum]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhrang
Phản thiết客庚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】客庚切,音坑。𥉸𥌯,視不分明也。【王延壽·魯靈光殿賦】屹𥉸𥌯以勿罔。【註】言殿東西廂奧祕高邃,視之不明,望之不審也。 又【集韻】丘耕切,音硜。義同。或作䀴。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰥣