𥉽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khang |
|---|---|
| Phản thiết | 苦岡切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】苦岡切【集韻】丘岡切,𠀤音康。【玉篇】眏𥉽。【廣韻】䀹𥉽。【集韻】𥉐𥉽,𠀤目貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khang |
|---|---|
| Phản thiết | 苦岡切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】苦岡切【集韻】丘岡切,𠀤音康。【玉篇】眏𥉽。【廣韻】䀹𥉽。【集韻】𥉐𥉽,𠀤目貌。