𥊗 Tổng quan gượm hãy gượm, gượm đã [Eng: hand on, wait, hold it] UnicodeU+25297Bộ thủ109.11Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư