𥊙 Tổng quan mòm ngủ say mòm [Eng: to sleep deeply/soundly] UnicodeU+25299Bộ thủ109.11Số nét16Cấu trúcleft-rightThương HiệtBUHCEThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngzong1 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư