𥊟 Tổng quan nhăn nhăn nhó [Eng: to wince] UnicodeU+2529FBộ thủ109.11Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư