𥊠 Tổng quan sòng long sòng sọc [Eng: (of eyes) flashing with rage] UnicodeU+252A0Bộ thủ109.11Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư