𥊡 Tổng quan nhỏn nhỏn nhoẻn [Eng: to smile brazenly] UnicodeU+252A1Bộ thủ109.11Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư