𥊬

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổcrip
Phản thiết阻立切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】阻立切【集韻】側立切,𠀤音戢。【玉篇】目出淚也。 又目動貌。【王延壽·王孫賦】眎𥊬睫以䀗睳。【類篇】或省作䁒。

Tự hình

  • Khải thư