𥊴
Tổng quan
tối tối tăm [Eng: dark, gloomy]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | suad |
|---|---|
| Phản thiết | 先外切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 泰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm tối tối tăm [Eng: dark, gloomy]
- Bảng Tra Chữ Nôm toát trắng toát [Eng: white all over]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤先外切,音𥕸。流盼也。【篇海】或作𥊁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥊁