𥊵

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết他蓋切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】他蓋切,音太。瞹𥊵,不明也。【正字通】正韻六泰收瞹𥊵,訓日不明,諸韻書皆然,無从目作瞹𥊵者,日譌从目,非。

Tự hình

  • Khải thư