𥊶
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 而兗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】而兗切,音軟。【王延壽·王孫賦】盶𥊶𥌎而踧𣥨。【註】皆言形狀乖戾。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 而兗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 日 |
left-right
【字彙】而兗切,音軟。【王延壽·王孫賦】盶𥊶𥌎而踧𣥨。【註】皆言形狀乖戾。