𥊼

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcaang3
Hán ngữ Trung cổdrangh
Phản thiết除更切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【正韻】𠀤除更切,棖去聲。定視也。或作瞠𥊲。

Tự hình

  • Khải thư