𥋏 Tổng quan giấc giấc ngủ [Eng: sleep, slumber] UnicodeU+252CFBộ thủ109.12Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Hán ngữ Trung cổcjik Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư