𥋒 Tổng quan tré tré mắt (lé mắt) [Eng: squint eyes] UnicodeU+252D2Bộ thủ109.12Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư