𥋚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết莫結切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-mid-bottom

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤莫結切,音蔑。【說文】目眵也。【廣韻】目赤也。【六書本義】同蔑。【集韻】或作䁾。

Thuyết Văn

𥋚兜、 目眵也。 从目。蔑省聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

逗。 各本無兜二字。今依玄應書卷十、卷卄一補。蒙上弟二義言之。宋玉風賦。中脣爲胗。得目爲蔑。吕氏春秋。氣鬱處目則爲䁾。高注。䁾、眵也。按蔑者假借。䁾者或體。兜、見部作。云目蔽垢。 莫結切。十五部。

【𥋚】 Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 目 (mục) | Thanh phù (聲符): 蔑省 (miệt) Phiên thiết: 莫結切 → mạc + kết Nghĩa: 𥋚兜、mục (mắt)眵 vậy。 từ mục (mắt)。蔑 thanh phù lược。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư