𥋴

Tổng quan

gắm gửi gắm [Eng: to entrust, to recommend]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm quặm mặt quặm lại [Eng: hooked face]
  • Bảng Tra Chữ Nôm gắm gửi gắm [Eng: to entrust, to recommend]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: gắm Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: gắm Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư