𥋷 Tổng quan lác mắt lác [Eng: squint eyes] UnicodeU+252F7Bộ thủ109.13Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm lác mắt lác [Eng: squint eyes] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư