𥋷

Tổng quan

lác mắt lác [Eng: squint eyes]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm lác mắt lác [Eng: squint eyes]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư