𥋿

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổhrak
Phản thiết呼格切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】呼格切【集韻】郝格切,𠀤音赫。【玉篇】目赤也。

Tự hình

  • Khải thư