𥌀
Tổng quan
xét xét xem, soi xét [Eng: to examine]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 初戛切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 初 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】初戛切,音察。視貌。
Tự hình
- Khải thư
xét xét xem, soi xét [Eng: to examine]
| Phản thiết | 初戛切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 初 |
left-right
【字彙】初戛切,音察。視貌。