𥌊
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phrenh |
|---|---|
| Phản thiết | 蒲莧切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 襇 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【唐韻】蒲莧切,音瓣。【說文】小兒白眼也。 又【廣韻】匹莧切【集韻】普莧切,𠀤音盼。義同。或曰視貌。
Thuyết Văn
小兒白眼視也。 从目。辡聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
依廣韵補視字。 蒲莧切。廣韵匹莧切。十四部。
【𥌊】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 目 (mục) | Thanh phù (聲符): 辡 (biện) Phiên thiết: Bồ hiện thiết Thượng tự: 蒲 (bồ) | Hạ tự: 莧 (hiện) Trung cổ thanh mẫu: 並母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'b' + vận mẫu 'iên' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: biện (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: tiểu (Nhỏ.) nhi (Trẻ con. Trẻ giai gọ) bạch (Sắc trắng.) nhãn (Mắt.) thị (Nhìn kĩ) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư