𥌙 Tổng quan nhó nhăn nhó [Eng: to grinmace] UnicodeU+25319Bộ thủ109.14Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư