𥌧 Tổng quan trố trố mắt [Eng: to stare, to goggle] UnicodeU+25327Bộ thủ109.15Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư