𥌮
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lek |
|---|---|
| Phản thiết | 郞擊切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】郞擊切【集韻】狼狄切,𠀤音歷。𥌮𥉶,視明貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | lek |
|---|---|
| Phản thiết | 郞擊切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
left-right
【廣韻】郞擊切【集韻】狼狄切,𠀤音歷。𥌮𥉶,視明貌。