𥌷 Tổng quan hiếng mắt hiếng, hiêng hiếng [Eng: cross-eyed] UnicodeU+25337Bộ thủ109.16Số nét21Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư