𥌺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | jak |
|---|---|
| Phản thiết | 以灼切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 笑 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】弋照切【集韻】弋笑切,𠀤音耀。【玉篇】眩𥌺也。【類篇】視誤也。 又【廣韻】以灼切【集韻】弋灼切,𠀤音藥。矐𥌺,視貌。【說文】本作𧢢。【集韻】或作矅。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥌉 · 矅