𥌺

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổjak
Phản thiết以灼切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】弋照切【集韻】弋笑切,𠀤音耀。【玉篇】眩𥌺也。【類篇】視誤也。 又【廣韻】以灼切【集韻】弋灼切,𠀤音藥。矐𥌺,視貌。【說文】本作𧢢。【集韻】或作矅。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥌉 · 矅