𥍀 Tổng quan UnicodeU+25340Bộ thủ109.17Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết子冉切Thanh mẫu精 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】子冉切,尖上聲。笑貌。Tự hìnhKhải thư