𥍉
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Mân Nam | liap |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sjep |
| Phản thiết | 失涉切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】書涉切【集韻】失涉切,𠀤音攝。目動貌。或作䀹睫。 又【集韻】尼輒切,音聶。義同。或作𥆍。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥆍
| Mân Nam | liap |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | sjep |
| Phản thiết | 失涉切 |
| Thanh mẫu | 書 |
| Vận | 葉 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【廣韻】書涉切【集韻】失涉切,𠀤音攝。目動貌。或作䀹睫。 又【集韻】尼輒切,音聶。義同。或作𥆍。
Dị thể: 𥆍