𥍋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 虎癸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】精垂切,音厜。𥍋眭,視也。 又【集韻】懸圭切,音攜。目惡視也。與眭同。 又虎癸切,倠上聲。恚視也。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 虎癸切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】精垂切,音厜。𥍋眭,視也。 又【集韻】懸圭切,音攜。目惡視也。與眭同。 又虎癸切,倠上聲。恚視也。