𥍎 Tổng quan ngóng ngóng trông [Eng: to look forward] UnicodeU+2534EBộ thủ109.18Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư