𥍖 Tổng quan trõm trõm mắt (do thức khuya) [Eng: blackish eye for late sleeping] UnicodeU+25356Bộ thủ109.21Số nét26Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư