𥍘 Tổng quan nheo nheo mắt [Eng: to blink one's eyes] UnicodeU+25358Bộ thủ109.21Số nét26Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư