𥍛 Tổng quan nhòm nhòm trộm, nhòm qua [Eng: to spy robber, to peer] UnicodeU+2535BBộ thủ109.23Số nét28Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư