𥍟
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | huek |
|---|---|
| Phản thiết | 營隻切 |
| Thanh mẫu | 以 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤呼狊切,音殈。矛也。與䂆同。 又【集韻】馨激切,音鬩。義同。或作𥍧𥍠。 又𠛬狄切,音檄。義同。長𥍟謂之勃盧。 又營隻切,音役。小矛也。與鈠𨦯𠀤同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥍠
| Hán ngữ Trung cổ | huek |
|---|---|
| Phản thiết | 營隻切 |
| Thanh mẫu | 以 |
left-right
【廣韻】【集韻】𠀤呼狊切,音殈。矛也。與䂆同。 又【集韻】馨激切,音鬩。義同。或作𥍧𥍠。 又𠛬狄切,音檄。義同。長𥍟謂之勃盧。 又營隻切,音役。小矛也。與鈠𨦯𠀤同。
Dị thể: 𥍠