𥍧
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 呼狊切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】馨激切,音鬩。【博雅】矛也。 又【韻會】呼狊切,音殈。義同。【集韻】或作𥍟𥍠。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥍠
| Phản thiết | 呼狊切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】馨激切,音鬩。【博雅】矛也。 又【韻會】呼狊切,音殈。義同。【集韻】或作𥍟𥍠。
Dị thể: 𥍠