𥍫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | lang |
|---|---|
| Phản thiết | 魯當切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 唐 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】魯當切【集韻】盧當切,𠀤音郞。【說文】矛屬。【廣韻】短矛也。【說文】本作𥎇。
Thuyết Văn
矛屬。 从矛。良聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣韵曰短矛。 力當切。十部。
【𥍫】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 矛 (mâu) | Thanh phù (聲符): 良 (lương) Phiên thiết: 力當切 → lực + đương Nghĩa: 矛屬。 từ 矛。良 thanh。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥎇