𥍮

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết符容切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤符容切,音逢。【字林】矛有二樸曰𥍮𥎂。 又【集韻】敷容切,音峰。矛屬。【玉篇】一作𥎌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𥎌