𥎃

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết許意切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】許意切,音戲。【篇海類編】戰也。 又弩具。

Tự hình

  • Khải thư