𥎆

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhad
Phản thiết渴合切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】苦蓋切【集韻】丘蓋切,𠀤音喞。【說文】矛屬也。 又【集韻】渴合切,音佮。義同。

Thuyết Văn

矛屬。从矛。害聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

苦葢切。十五部。

【𥎆】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 矛 (mâu) | Thanh phù (聲符): 害 (hại) Phiên thiết: 苦葢切 → khổ + cái Nghĩa: 矛屬。 từ 矛。害 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư