𥎋
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 七恭切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】楚江切【集韻】初江切,𠀤音牕。短矛也。 又【集韻】七恭切,音瑽。矛也。一曰矟小者。與鏦同。俗作𥍷。【字彙補】譌作𥎒,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥍷 · 𥎒
| Phản thiết | 七恭切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 清 |
left-right
【廣韻】楚江切【集韻】初江切,𠀤音牕。短矛也。 又【集韻】七恭切,音瑽。矛也。一曰矟小者。與鏦同。俗作𥍷。【字彙補】譌作𥎒,非。
Dị thể: 𥍷 · 𥎒