𥎓
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái giáo 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 戟屬 Kích thuộc (Thuộc loại giáo) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 里弟切,音禮。 Lý đệ thiết, âm Lễ. 【Bộ】Mâu矛
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 里弟切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】里弟切,音禮。戟屬。鈒謂之𥎓。
Tự hình
- Khải thư