𥎱 Tổng quan UnicodeU+253B1Bộ thủ111.5Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Hán ngữ Trung cổbret Nguồn gốc left-rightKhang Hy【廣韻】【集韻】𠀤蒲八切,音拔。𥎱䂒,短貌也。Tự hìnhKhải thư