𥏎 Tổng quan UnicodeU+253CEBộ thủ111.7Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết研領切Thanh mẫu疑 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】研領切,迎上聲。䂔𥏎,小貌。Tự hìnhKhải thư