𥏪

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổkhraix
Phản thiết苦駭切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】苦駭切【集韻】口駭切,𠀤音楷。矲𥏪,短貌。【揚子·方言】桂林謂人短爲矲雉,雉或作𥏪,亦作𥩤。

Tự hình

  • Khải thư