𥏫
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 式陽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】式陽切【集韻】尸羊切,𠀤音商。【說文】傷也。 又【集韻】千羊切,音槍。義同。與𥏻同。亦作𥏲。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥏲 · 𥏻
| Phản thiết | 式陽切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
left-right
【唐韻】式陽切【集韻】尸羊切,𠀤音商。【說文】傷也。 又【集韻】千羊切,音槍。義同。與𥏻同。亦作𥏲。
Dị thể: 𥏲 · 𥏻