𥐐 Tổng quan ngủn ngắn ngủn [Eng: short, fleeting, transient] UnicodeU+25410Bộ thủ111.18Số nét23Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư