𥐒 Tổng quan cụt xương cụt [Eng: sacrum, coccyx] UnicodeU+25412Bộ thủ111.17Số nét22Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư