𥐦 Tổng quan dĩa cái dĩa (cái đĩa đựng đồ ăn) [Eng: plate to hold food] UnicodeU+25426Bộ thủ112.3Số nét8Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư