𥐪
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghrueng |
|---|---|
| Phản thiết | 乎萌切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸萌切【集韻】乎萌切,𠀤音宏。【博雅】𥐪礚,聲也。或作硡。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥔀 · 𥕗 · 𥗞 · 硡
| Hán ngữ Trung cổ | ghrueng |
|---|---|
| Phản thiết | 乎萌切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 耕 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【廣韻】戸萌切【集韻】乎萌切,𠀤音宏。【博雅】𥐪礚,聲也。或作硡。
Dị thể: 𥔀 · 𥕗 · 𥗞 · 硡